Study

G9.U11

  •   0%
  •  0     0     0

  • kiểu cách, hợp thời trang (adj)
    stylish
  • đồng hồ thông minh
    smartwatch
  • nhôm
    aluminium
  • ngăn ngừa
    prevent
  • tương tác
    interact (with)
  • ngay lập tức
    immediately
  • ngăn chặn
    block out
  • máy nghe nhạc
    music player
  • thép
    steel
  • nhựa
    plastic
  • nhịp tim
    heart rate
  • ngũ cốc
    cereal
  • robot hút bụi
    robotic vacuum
  • máy in 3D
    3D printer
  • máy quay video
    camcorder
  • phá vỡ
    break down
  • ghi chú
    take note
  • giải trí
    entertainment
  • rèm cửa sổ
    window shade
  • dẫn đến
    lead to
  • phần mềm giáo dục
    educational software
  • sách giáo khoa kỹ thuật số
    digital textbook
  • không dây
    wireless
  • màn hình
    screen
  • chân dung tự hoạ
    self-portrait
  • gợi ý
    suggest
  • thiết bị điện tử
    electronic device
  • cao su
    rubber
  • khách hàng
    customer
  • sự riêng tư
    privacy
  • mạng xã hội
    social media
  • chất lượng cao
    high-quality
  • có thể mang theo được
    portable
  • kết nối
    connect
  • thuộc về y tế
    medical
  • tờ rơi
    leaflet
  • mô hình, mẫu
    pattern
  • bền
    durable
  • cộng tác
    collaborate
  • đúc
    mold
  • có hại
    harmful
  • bàn phím
    keyboard
  • công nghệ
    technology
  • sử dụng cho
    use for
  • nhận ra
    recognise
  • đúng giờ
    on time
  • vấn đề sức khỏe
    health problem
  • sự linh hoạt
    flexibility
  • màn hình cảm ứng
    touchscreen
  • ảo
    virtual
  • trợ lý, người hỗ trợ
    assistant
  • nhẹ
    lightweight
  • thiết bị đọc sách điện tử
    e-reader
  • nộp
    submit
  • bìa cứng
    cardboard
  • điều hướng
    navigate
  • sắt
    iron