Study

Cam 15 Test 4.2

  •   0%
  •  0     0     0

  • position
    vị trí
  • year-round
    quanh năm
  • roll out
    triển khai
  • key
    quan trọng chủ chốt
  • pollen
    phấn hoa
  • lower
    giảm
  • narrow
    cạn
  • a sense of pride
    cảm giác tự hào (proud)
  • flour
    bột
  • leaves
    lá cây
  • convince
    thuyết phục
  • encourage
    khuyến khích
  • wildlife
    động vật hoang dã
  • similar
    tương tự
  • bark
    vỏ cây
  • soil
    đất trồng
  • poor
    nghèo
  • allow
    cho phép
  • biodiversity
    đa dạng sinh học
  • extend
    kéo dài
  • disappear rapidly
    biến mất nhanh chóng
  • inhabitant
    cư dân
  • majority
    đa số
  • minerals
    khoáng chất
  • prejudice
    định kiến
  • afford
    có khả năng
  • grind-ground
    nghiền
  • pioneer
    tiên phong
  • essential
    cần thiết
  • erosion
    sự xói mòn
  • cooperation
    sự hợp tác
  • insects
    côn trùng
  • protect
    bảo vệ
  • landscape
    bối cảnh/ phong cảnh
  • counter
    chống lại
  • corridor
    hành lang
  • evaporation
    sự bay hơi
  • model
    mẫu
  • on board
    lên tàu
  • confined
    bị bó buộc
  • fragile
    mỏng manh
  • survive
    sống sót
  • potential
    tiềm năng
  • clear
    phát quang
  • crops
    cây trồng
  • suited
    phù hợp
  • herbal remedies
    thuốc thảo dược
  • roast
    nung/ rang
  • coast
    bờ biển
  • expand
    mở rộng
  • habitat
    môi trường sống
  • surface
    bề mặt
  • attempt
    nỗ lực/ thử
  • woodland
    rừng gỗ
  • movement
    sự chi chuyển
  • drought
    hạn hán
  • prevent
    ngăn chặn
  • investigate
    điều tra/ khảo sát
  • fuel
    nhiên liệu
  • persuade
    thuyết phục (=convince)
  • population
    dân số
  • profit
    lợi nhuận
  • record
    ghi nhận
  • initially
    ban đầu
  • refuge
    chỗ trú ẩn (=shelter)
  • ancient
    cổ
  • overcome
    vượt qua
  • agriculture
    nông nghiệp
  • humid
    ẩm ướt
  • certify
    cấp chứng nhận (certificate)
  • threat
    mối đe dọa
  • arid
    khô cạn
  • ecosystem
    hệ sinh
  • sustainable income
    thu nhập bền vững
  • diet
    chế độ ăn
  • desert
    sa mạc
  • succeed
    thành công
  • seed
    hạt giống
  • mammals
    động vật có vú
  • valley
    thung lũng
  • withstand
    chống chịu
  • preserve
    bảo tồn
  • exploit
    khai thác
  • hardly ever rain
    hầu như không mưa
  • roots
    rễ
  • restore
    phục hồi
  • trunk
    thân
  • heritage
    di sản/ gốc gác
  • vital
    quan trọng
  • invest
    đầu tư
  • suck
    hút
  • role
    vai trò