Study

Cam 15 Test 3.2

  •   0%
  •  0     0     0

  • twofold
    gấp đôi
  • sector
    lĩnh vực
  • intensive
    cường độ cao
  • particles
    các hạt
  • domestic use
    dùng trong nhà
  • portable
    nhỏ gọn/ dễ mang đi
  • wheels
    bánh xe
  • desalination
    khử muối
  • enormous
    lớn
  • purify
    lọc
  • decade
    thập kỷ
  • reliable
    đáng tin cậy/ ổn định
  • distilled water
    nước cất
  • proceed
    tiến hành
  • pure
    tinh khiết
  • measure
    đo lường/ biện pháp
  • afford
    đủ khả năng
  • impressed
    bị ấn tượng
  • absorb
    hấp thụ
  • trap
    nhốt/ bẫy
  • convert
    chuyển đổi
  • severe
    nghiêm trọng
  • reserve
    nguồn dự trữ
  • aware
    nhận thức
  • municipal
    địa phương (=local)
  • exceed
    vượt quá
  • rural
    nông thôn
  • analysis
    phân tích
  • aim at
    nhắm đến
  • available
    sẵn có
  • sustain
    duy trì
  • roof
    mái nhà
  • situation
    tình trạng
  • raise fund
    gây quỹ
  • device
    thiết bị
  • maintenance
    bảo trì/ duy trì
  • basic
    cơ bản
  • scale
    quy mô
  • solar panel
    pin mặt trời
  • solar
    mặt trời
  • initial
    ban đầu
  • constant
    liên tục
  • tube
    ống
  • negotiate
    thương lượng
  • waste
    chất thải
  • confront
    đương đầu
  • grid
    lưới
  • enter
    đi vào
  • lease
    cho thuê
  • process
    quy trình/ xử lý
  • consumption
    sự tiêu thụ
  • carry out
    tiến hành
  • polluted
    ô nhiễm
  • operate
    vận hành
  • liquid
    chất lỏng
  • carbon footprint
    khí thải carbon (=emissions)
  • require
    yêu cầu
  • tap water
    nước vòi
  • aid
    hỗ trợ
  • pipe
    ống
  • commercial
    thương mại
  • performance
    sự thể hiện
  • filter
    bộ lọc
  • supply
    nguồn cung
  • surface
    bề mặt
  • mobile
    di động
  • solution
    giải pháp
  • scarcity
    sự khan hiếm
  • region
    vùng
  • rooftop
    sân thượng
  • unexpected
    bất ngờ/ không lường trước
  • steam
    hơi nước
  • viable
    khả thi
  • social mission
    sứ mệnh xã hội
  • niche
    ngách
  • population
    dân số
  • middle income
    thu nhập tầm trung
  • salt
    muối
  • transmit
    truyền
  • microfinance
    cho vay nhỏ
  • groundwater
    nước
  • demand
    nhu cầu
  • sustainable
    bền vững
  • valuable
    có giá trị
  • plants
    cây cối/ nhà máy
  • transport
    vận chuyển
  • military
    quân đội
  • heat
    làm nóng/ nhiệt
  • application
    ứng dụng
  • self-sufficient
    tự cung
  • humnitarian
    nhân đạo