Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Cam 15 Test 1.1
0
%
0
0
0
Back
Restart
counter-intuitive
trái với suy nghĩ thường
Oops!
Okay!
smooth
trơn tru/ trôi chảy
Oops!
Okay!
site
địa điểm
Oops!
Okay!
objective
mục tiêu/ khách quan
Oops!
Okay!
entirely
hoàn toàn (=purely)
Oops!
Okay!
obvious
rõ ràng
Oops!
Okay!
contrast
tương phản
Oops!
Okay!
quantitative
định lượng
Oops!
Okay!
invest
đầu tư
Oops!
Okay!
take into account
cân nhắc (=take into consideration)
Oops!
Okay!
aesthetic
thẩm mỹ (=sense of beauty)
Oops!
Okay!
fundamental
cơ bản/ nền tảng
Oops!
Okay!
improvise
ứng biến (xử lý ngay lúc đó không tập dợt trước)
Oops!
Okay!
emphasis
nhấn mạnh
Oops!
Okay!
vehicles
phương tiện xe cộ
Oops!
Okay!
air conditioning
điều hòa không khí
Oops!
Okay!
form
hình thức
Oops!
Okay!
gain
có được
Oops!
Okay!
pattern
xu hướng/ hoa văn
Oops!
Okay!
reality
thực tế
Oops!
Okay!
drawback
bất lợi
Oops!
Okay!
practice
phương thức/ cách làm
Oops!
Okay!
solely
duy nhất
Oops!
Okay!
psychological
tâm lý
Oops!
Okay!
encourage
khuyến khích
Oops!
Okay!
choreography
biên đạo múa
Oops!
Okay!
sustainable
bền vững
Oops!
Okay!
predictable
dễ đoán
Oops!
Okay!
store
lưu trữ
Oops!
Okay!
medieval
trung cổ
Oops!
Okay!
translate into
chuyển thành (=turn into)
Oops!
Okay!
suffer from
gánh chịu
Oops!
Okay!
essential
cần thiết
Oops!
Okay!
urban
đô thị
Oops!
Okay!
complexity
sự phức tạp
Oops!
Okay!
approach
cách tiếp cận
Oops!
Okay!
barrier
rào cản
Oops!
Okay!
blueprint
bản thiết kế
Oops!
Okay!
function
chức năng
Oops!
Okay!
stimulate
kích thích
Oops!
Okay!
method
phương pháp
Oops!
Okay!
familiar
quen thuộc
Oops!
Okay!
prioritise
ưu tiên
Oops!
Okay!
tool
công cụ
Oops!
Okay!
unexpected
không lường trước/ bất ngờ
Oops!
Okay!
simplify
đơn giản hóa
Oops!
Okay!
predict
dự đoán
Oops!
Okay!
account for
chiếm/ giải thích cho
Oops!
Okay!
propose
đề xuất
Oops!
Okay!
solution
giải pháp
Oops!
Okay!
imagine (v)
tưởng tượng
Oops!
Okay!
ignore
phớt lờ
Oops!
Okay!
grid
lưới
Oops!
Okay!
conceive
suy nghĩ/ thai nghén
Oops!
Okay!
operate
vận hành
Oops!
Okay!
expected
lường trước/ không bất ngờ
Oops!
Okay!
waste
uổng phí/ chất thải
Oops!
Okay!
prevalent
phổ biến
Oops!
Okay!
aid
hỗ trợ (=support
help)
Oops!
Okay!
instant
ngay lập tức
Oops!
Okay!
efficiency
hiệu quả
Oops!
Okay!
condition
điều kiện
Oops!
Okay!
scale
cân/ quy mô
Oops!
Okay!
intimate
gần gũi
Oops!
Okay!
measure
đo lường/ biện pháp
Oops!
Okay!
experiment
thử nghiệm
Oops!
Okay!
intend
dự định (=plan)
Oops!
Okay!
engineer
kỹ sư
Oops!
Okay!
aim
mục tiêu
Oops!
Okay!
remove
loại bỏ
Oops!
Okay!
rail
đường ray/ tay vịn
Oops!
Okay!
shape
định hình/ hình dáng
Oops!
Okay!
limitation
giới hạn
Oops!
Okay!
appealing
hấp dẫn
Oops!
Okay!
climate
khí hậu
Oops!
Okay!
community
cộng đồng
Oops!
Okay!
media
truyền thông
Oops!
Okay!
typical
điển hình
Oops!
Okay!
tackle
giải quyết
Oops!
Okay!
damage
tổn hại
Oops!
Okay!
world view
thế giới quan
Oops!
Okay!
attempt
cố gắng/ thử (=try= strive)
Oops!
Okay!
assumption
giả định/ phỏng đoán
Oops!
Okay!
specific
cụ thể (= particular)
Oops!
Okay!
sociologist
nhà xã hội học
Oops!
Okay!
adapt
thích ứng
Oops!
Okay!
guard
bảo vệ/ canh gác
Oops!
Okay!
process
quá trình/ xử lý
Oops!
Okay!
simulate
giả lập (tạo môi trường như thật)
Oops!
Okay!
abstract
trừu tượrng
Oops!
Okay!
pedestrian
người đi bộ
Oops!
Okay!
tower
tòa tháp
Oops!
Okay!
unpredictable
khó đoán
Oops!
Okay!
radical
triệt để
Oops!
Okay!
architecture
kiến trúc
Oops!
Okay!
reverse
đảo lại
Oops!
Okay!
progress
tiến độ/ tiến bộ
Oops!
Okay!
enjoyable
vui vẻ
Oops!
Okay!
influential
có tầm ảnh hưởng
Oops!
Okay!
divide
chia
Oops!
Okay!
detach
tách rời
Oops!
Okay!
transform
biến đổi
Oops!
Okay!
common
thường thấy (=popular)
Oops!
Okay!
mobility
khả năng di chuyển
Oops!
Okay!
separation
sự chia tách
Oops!
Okay!
current
hiện tại
Oops!
Okay!
faith
trust)
niềm tin (=confidence
Oops!
Okay!
pedestrian
người đi bộ
Oops!
Okay!
expertise
chuyên môn
Oops!
Okay!
giant
khổng lồ (=huge
vast)
Oops!
Okay!
disruption
sự gián đoạn
Oops!
Okay!
unforeseen
không lường trước (=unexpected)
Oops!
Okay!
movement
sự chuyển động/ phong trào
Oops!
Okay!
flow
dòng/ chảy
Oops!
Okay!
estimate
ước tính
Oops!
Okay!
implication
ý nghĩa
Oops!
Okay!
emotion
cảm xúc
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies