Study

Reading 01

  •   0%
  •  0     0     0

  • (câu) trả lời
    answer
  • 1 bức tranh này, 1 bức tranh kia
    this picture, that picture
  • hình dạng
    shape
  • các thứ khác
    other things
  • treo
    hang
  • lịch
    calendar
  • bất cứ nơi đâu
    anywhere
  • những quả táo này, những quả táo kia
    these apples, those apples
  • môn mỹ thuật/ vẽ
    art
  • sợi len
    yarn
  • câu hỏi
    question
  • chủ đề
    topic
  • từ mới
    new word
  • giỏi (cái gì)
    good at
  • kẹp giấy
    paper clip
  • cái đĩa
    plate
  • ở trên cùng của
    at the top of
  • nước Mỹ
    United States
  • kiểu, thể loại
    kind of
  • ốm
    sick