Study

Từ vựng lớp 7 unit 11

  •   0%
  •  0     0     0

  • “Space travel is the act of traveling to outer space
    such as to the moon or other planets.”
    Du lịch vũ trụ là hành động du hành ra không gian, như đến mặt trăng hoặc các hành tinh khác.
  • run on
    chạy bằng (nhiên liệu nào)
  • sail
    lướt buồm
  • cheaper
    rẻ hơn
  • virtual reality
    thực tế ảo
  • walkcar
    ô tô tự hành dùng chân
  • space travel
    du lịch vũ trụ
  • skytran
    hệ thống tàu điện trên không
  • driverless
    không người lái
  • use advanced technology
    sử dụng công nghệ tiên tiến
  • fume
    khói
  • mode of travel
    phương thức đi lại
  • flying car
    ô tô bay
  • artificial intelligence (AI)
    trí tuệ nhân tạo
  • complicated
    phức tạp
  • drone
    máy bay không người lái
  • explore space
    khám phá không gian
  • explore
    khám phá
  • plane
    máy bay
  • plan a trip
    lên kế hoạch cho chuyến đi
  • limited availability
    khả năng sẵn có hạn chế
  • bamboo-copter
    chong chóng tre
  • technology
    công nghệ
  • electric vehicle
    phương tiện điện
  • solar-powered
    chạy bằng năng lượng mặt trời
  • hyperloop
    hệ thống giao thông tốc độ cao
  • visit
    thăm
  • improve travel efficiency
    cải thiện hiệu quả du lịch
  • rocket
    tên lửa
  • future
    tương lai
  • get on
    lên (xe, tàu, máy bay)
  • depart
    khởi hành
  • car
    ô tô
  • What is space travel?
    Du lịch vũ trụ là gì?
  • check in
    làm thủ tục vào
  • travel in comfort
    du lịch thoải mái
  • innovation
    sự đổi mới
  • solar-powered ship
    tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời
  • subway
    tàu điện ngầm
  • solowheel
    phương tiện tự hành cá nhân một bánh
  • convenient
    thuận tiện, tiện lợi
  • autonomous vehicle
    phương tiện tự lái
  • smart transportation
    giao thông thông minh
  • robot
    robot
  • function
    chức năng
  • augmented reality
    thực tế tăng cường
  • environmentally friendly
    thân thiện với môi trường
  • move at a faster speed
    di chuyển với tốc độ nhanh hơn
  • How will people travel in the future?
    Mọi người sẽ đi du lịch như thế nào trong tương lai?
  • reduce traffic congestion
    giảm tắc nghẽn giao thông
  • get off
    xuống (xe, tàu, máy bay)
  • travel to other planets
    du lịch đến các hành tinh khác
  • transportation
    giao thông
  • self-driving car
    ô tô tự lái
  • bus
    xe buýt
  • unpredictable
    không thể đoán trước
  • virtual travel
    du lịch ảo
  • use clean energy
    sử dụng năng lượng sạch
  • book a ticket
    đặt vé
  • pedal
    đạp (xe đạp)
  • faster
    nhanh hơn
  • “In the future
    people will travel by flying cars and self-driving vehicles.”
    Trong tương lai, mọi người sẽ đi du lịch bằng ô tô bay và phương tiện tự lái.
  • economical
    tiết kiệm nhiên liệu
  • appear
    xuất hiện
  • more comfortable
    thoải mái hơn
  • high-speed train
    tàu siêu tốc
  • expensive
    đắt đỏ
  • teleportation
    vận chuyển tức thời
  • “We will use electric vehicles
    and drones for transportation.”
    high-speed trains
    Chúng ta sẽ sử dụng phương tiện điện, tàu siêu tốc và máy bay không người lái cho giao thông.
  • teleporter
    phương tiện di chuyển tức thời
  • What kind of transportation will we use?
    Chúng ta sẽ sử dụng loại phương tiện giao thông nào?
  • enjoy virtual travel
    thưởng thức du lịch ảo
  • gps system
    hệ thống định vị toàn cầu
  • eco-friendly
    thân thiện với môi trường
  • more convenient
    thuận tiện hơn
  • train
    tàu hỏa
  • arrive
    đến nơi
  • travel
    du lịch
  • vehicle
    phương tiện
  • motorbike
    xe máy
  • experience new transportation methods
    trải nghiệm các phương thức giao thông mới
  • automatic system
    hệ thống tự động
  • comfortable
    thoải mái, đủ tiện nghi
  • autopilot
    lái tự động
  • disappear
    biến mất
  • bicycle
    xe đạp
  • unsafe
    không an toàn
  • helicopter
    máy bay trực thăng