Study

Prepare 1 - Unit 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • cửa sổ
    window
  • máy vi tính
    computer
  • đồng hồ
    clock
  • ghế
    chair
  • đồ chơi
    toys
  • bồn tắm
    bath
  • quần áo
    clothes
  • phòng tắm
    bathroom
  • phòng khách
    living room
  • phòng ăn
    dinning room
  • cái giường
    bed
  • cửa ra vào
    door
  • sàn nhà
    floor
  • phòng ngủ
    bedroom
  • đàn ghi ta
    guitar
  • áp phích, quảng cáo, tranh khổ lớn
    poster
  • đại sảnh, hội trường, hành lang, lối đi
    hall
  • trò chơi trên bàn cờ
    board game
  • vòi hoa sen
    shower
  • nhà vệ sinh
    toilet
  • bức tường
    wall
  • cá cảnh
    pet fish
  • tủ sách
    bookcase
  • nhà bếp
    kitchen