Study

TV2_Tuần 13_MRVT đồ chơi

  •   0%
  •  0     0     0

  • múa sạp
  • cứng cáp
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • vòng vèo
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ đặc điểm
  • mềm mại
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ sự vật
  • vui nhộn
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ đặc điểm
  • nặn đồ chơi
  • sờ
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ sự vật
  • nu na nu nống
  • vẫy đuôi
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
  • chi chi chành chành
  • phơi
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • rồng rắn lên mây
  • vểnh râu
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
  • kéo co
  • xanh nhạt
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
  • đuổi bắt
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
  • túm áo
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ đặc điểm
  • hát hò
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • ô ăn quan
  • tròn xoe
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • dễ thương
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động