Study

FF0 - Unit 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • con gấu
    bear
  • chăn bông
    quilt
  • con cá sấu
    crocodile
  • con hổ
    tiger
  • cầu vòng
    rainbow
  • cây viết mực
    pen
  • con chim
    bird
  • nữ hoàng
    queen
  • số 13
    thirteen
  • số 14
    fourteen
  • con gấu trúc
    panda
  • con hà mã
    hippo
  • dòng sông
    river