Study

Places in Town

  •   0%
  •  0     0     0

  • Ở giữa
    Between
  • Nó có xa ở đây không?
    Is it far from here?
  • Bạn có thể đi bằng máy bay
    Yoy can go by plane
  • Đằng trước
    In front of
  • Bạn có thể đi bộ trong 5 phút
    You can walk for 5 minutes
  • Gần
    near
  • Bạn có thể bắt xe buýt
    You can take a bus
  • Xin lỗi đã làm phiền
    Excuse me!
  • Bạn có thể chỉ cho tôi đường tới sân vận động không?
    Can you tell me the way to the stadium?
  • Tôi đang tìm siêu thị
    I'm looking for the super market
  • Tất nhiên rồi
    Yes of course
  • Bạn có thể bắt taxi
    You can take a taxi
  • Bên cạnh
    Next to
  • Bạn có thể chỉ cho tôi đường tới bưu điện không?
    Can you tell me the way to the post office?
  • Xa
    Far from
  • Không hề
    Not at all
  • Đi qua
    Go through
  • Đối diện
    Opposite
  • Đằng sau
    Behind
  • ở cuối phố
    At the end of the street
  • Bạn có thể bắt tàu
    You can take a boat
  • Ở kia / ở đằng kia
    There / Overthere
  • Không có gì
    You're welcome
  • Đi thẳng về phía trước
    Go straight ahead
  • Rẽ phải
    Turn right
  • Tôi có thể đến đó bằng cách nào?
    How can I get there?
  • Bạn có thể đi bộ
    You can go on foot
  • Cảm ơn rất nhiều
    Thanks a lot
  • Bạn thật là tốt bụng
    It's very kind of you
  • Tôi đang tìm bệnh viện
    I'm looking for the hospital
  • Rẽ trái
    Turn left
  • Ở đây
    Here
  • Bạn có thể bắt xe khách
    You can take a coach
  • ở góc phố
    On the corner of the street