Study

HSK1 - Bài 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • /nín/: ông, bà, ngài (lịch sự)
  • /men/ - Hậu tố số nhiều sau danh từ, đại từ
  • 没关系
    /méiguānxi/: Không có gì, không sao đâu
  • 对不起
    /duìbuqǐ/: xin lỗi (I'm sorry)
  • /nǐ/: you - bạn, anh chị, ông, bà
  • 你们
    /nǐmen/: Các bạn (Ngôi thứ hai số nhiều)
  • 你好
    /Nǐ hǎo/: Xin chào [ Hello ]
  • /hǎo/: good - tốt, hay ngon