Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
HSK1 - Bài 1
0
%
0
0
0
Back
Restart
您
/nín/: ông, bà, ngài (lịch sự)
Oops!
Okay!
们
/men/ - Hậu tố số nhiều sau danh từ, đại từ
Oops!
Okay!
没关系
/méiguānxi/: Không có gì, không sao đâu
Oops!
Okay!
对不起
/duìbuqǐ/: xin lỗi (I'm sorry)
Oops!
Okay!
你
/nǐ/: you - bạn, anh chị, ông, bà
Oops!
Okay!
你们
/nǐmen/: Các bạn (Ngôi thứ hai số nhiều)
Oops!
Okay!
你好
/Nǐ hǎo/: Xin chào [ Hello ]
Oops!
Okay!
好
/hǎo/: good - tốt, hay ngon
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies