Study

UNIT 7. OXFORD DISCOVER 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • 60 minutes
    = 1 hour
  • year
    : năm
  • minute
    : phút
  • noon
    : trưa
  • month
    : tháng
  • second
    : giây
  • opposite
    : đối diện
  • 12 months
    = 1 year
  • spin
    : quay
  • axis
    : trục
  • planet
    : hành tinh
  • accurate
    : chính xác
  • 60 seconds :
    = 1 minute
  • in + số hours
    : trong vài giờ nữa
  • orbit
    : quỹ đạo
  • multiply
    : nhân
  • time zone
    : múi giờ
  • hour
    : giờ