Study

UNIT 1-2-3 Review 1 GRADE 8

  •   0%
  •  0     0     0

  • milk
    vắt sữa
  • peer
    bạn đồng lứa
  • midterm
    giữa kì
  • expectation
    sự kì vọng
  • forum
    diễn đàn
  • load
    chất, chở
  • outdoors
    ngoài trời
  • surrounded
    bao quanh
  • media
    truyền thông
  • schoolwork
    bài làm trên lớp
  • focused
    tập trung
  • speciality
    đặc sản
  • poultry
    gia cầm
  • muscle
    cơ bắp
  • cruel
    độc ác
  • prefer
    thích hơn
  • media
    truyền thông
  • stressful
    tạo áp lực
  • peer
    bạn đồng lứa
  • cultivate
    trồng trọt
  • combine harvester
    máy gặt đập liên hợp
  • fond
    thích
  • stressful
    căng thẳng, tạo áp lực
  • security
    bảo vệ, bảo an
  • dry
    phơi khô, sấy khô
  • mature
    chín chắn, trưởng thành
  • fold
    gấp
  • detest
    căm ghét
  • dairy
    được làm từ sữa
  • kit
    bộ dụng cụ
  • plough
    cày
  • keen
    say mê, ưa thích
  • message
    tin nhắn
  • vast
    rộng lớn
  • fancy
    ưa thích
  • ferry
    phà
  • snowboarding
    trượt tuyết
  • catch
    đánh được
  • forum
    diễn đàn
  • picturesque
    đẹp, hấp dẫn
  • concentrate
    tập trung
  • bracelet
    vòng đeo tay
  • connect
    kết nối
  • focused
    chuyên tâm, tập trung
  • cattle
    gia súc
  • crazy
    điên khùng
  • upload
    tải lên
  • bullying
    sự bắt nạt
  • session
    tiết học
  • rural
    nông thôn
  • observe
    quan sát
  • herd
    chăn vật nuôi
  • stress
    căng thẳng
  • scenery
    cảnh quan
  • crop
    vụ, mùa
  • midterm
    giữa kì
  • orchad
    vườn cây ăn quả
  • session
    tiết học
  • feed
    cho ăn
  • cost of living
    chi phí sinh hoạt
  • puzzle
    Trò chơi xếp hình
  • unload
    dỡ hàng
  • notification
    sự thông báo
  • resort
    khu nghỉ dưỡng
  • enjoyable
    thú vị
  • origami
    nghệ thuật xếp giấy nhật Bản
  • log (on to)
    đăng nhập
  • account
    tài khoản
  • lighthouse
    hải đăng
  • notification
    thông báo
  • prevent
    ngăn chặn
  • concentrate
    tập trung
  • stress
    căng thẳng
  • craft
    nghề thủ công
  • log (on to)
    đăng nhập
  • well-trained
    lành nghề
  • pressure
    áp lực
  • well trained
    lành nghề
  • DIY
    đồ tự làm
  • leisure
    thời gian rỗi
  • unforgetable
    đáng nhớ
  • keep in touch
    giữ liên lạc
  • hospitable
    hiếu khách
  • bullying
    bắt nạt
  • stretch
    kéo dài
  • mature
    chín chắn, trưởng thành
  • Bully
    bắt nạt
  • harvest
    thu hoạch
  • pressure
    áp lực
  • stay in shape
    giữ dáng
  • orchard
    vườn cây ăn quả
  • vast
    rộng lớn
  • local
    dân địa phương
  • schoolwork
    bài làm trên lớp
  • browse
    đọc lướt, tìm