Study

YCT 1 - BÀI 10

  •   0%
  •  0     0     0

  • [diǎn] giờ
  • 现在
    bây giờ (xiànzài)
  • /fēn/ phút
  • 太早了
    tài zǎolesớm quá
  • 早上
    zǎo shang - sáng sớm
  • /jiàn/ gặp, thấy