Study

1 to 100

  •   0%
  •  0     0     0

  • 74
  • cái xe lớn của tôi
    my big car
  • 39
  • 100
  • một con thuyền nhỏ
    a small sail
  • 88
  • 97
  • cái hộp bút lớn của tôi
    my big pencial case
  • 69
  • 57
  • một ngọn núi lớn
    a big mountain
  • 43
  • một cục tẩy nhỏ
    a small rubber
  • 86
  • 25
  • một con mèo bé
    a small kitten
  • 79
  • con gấu bông nhỏ của bạn
    your small teddy
  • cái diều lớn của tôi
    my big kite
  • 64
  • 55
  • 78
  • cái xe đạp nhỏ của bạn
    a small bike
  • quả bóng nhỏ của tôi
    my small ball