Study

Review JKL - MNO (Oxford Phonics world 1)

  •   0%
  •  0     0     0

  • Hạt
    Nut
  • Lưới
    Net
  • Đèn
    Lamp
  • Vua
    King
  • Con Bò Đực
    Ox
  • Nước ép?
    Juice
  • Mũi
    Nose
  • Con Bạch Tuộc
    Octopus
  • Tổ
    Nest
  • Áo Khoác ?
    Jacket
  • Chìa Khóa
    Key
  • Sữa
    Milk
  • Sư Tử
    Lion
  • Máy bay?
    Jet
  • Quả Chanh
    Lemon
  • Con Đà Điểu
    Ostrich
  • Mứt?
    Jam
  • Quả Ô liu
    Olive
  • Tiền
    Money
  • Con Diều
    Kite
  • Con Khỉ
    Monkey
  • Con chuột túi
    Kangaroo
  • Chiếc Lá
    Leaf
  • Con Chuột
    Mouse