Study

global success 10 unit 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • Tổ chức bán bánh
    Hold a bake sale
  • Hỗ trợ các gia đình
    Support families
  • Bắt đầu một câu lạc bộ
    Start a club
  • Dạy trẻ em
    Teach kids
  • Cho tiền
    Give money
  • Giúp đỡ người khác
    Help others
  • Trồng cây
    Plant trees
  • Cung cấp sự chăm sóc
    Provide care
  • Cho quần áo
    Give clothes
  • Làm từ thiện
    Make donations
  • Tham gia chạy bộ
    Run a race
  • Nấu bữa ăn
    Cook meals
  • Mang đồ chơi
    Bring toys
  • Gây quỹ
    Raise money
  • Dọn dẹp công viên
    Clean the park
  • Chia sẻ sách
    Share books
  • Tham gia một nhóm
    Join a group
  • Giúp đỡ tại trường
    Help at school
  • Chia sẻ thực phẩm
    Share food
  • Cho một nụ cười
    Give a smile
  • Nhặt rác
    Pick up trash
  • Thăm người cao tuổi
    Visit seniors
  • Giúp hàng xóm
    Help a neighbor
  • Tổ chức sự kiện
    Organize events
  • Làm thiệp
    Make cards