Study

水果

  •   0%
  •  0     0     0

  • QUẢ XOÀI
    máng guǒ
  • jú zi
    . 橘子
  • QUẢ THANH LONG
    huǒ lóng guǒ
  • táo
    . 苹果
  • QUẢ CAM
    chéngzi
  • màu xanh dương
    . 蓝色 lánsè
  • 草莓 cǎoméi
    . dâu tây
  • màu vàng
    . 黄色 huángsè
  • cǎo méi
    . 草莓
  • píng guǒ
    . 苹果
  • màu tím
    zǐsè 紫色
  • xī guā
    .  西瓜
  • huǒ lóng guǒ
    . 火龙果
  • màu đỏ
    . 红色 hóngsè
  • màu trắng
    . 白色 báisè
  • máng  guǒ
    . 芒果
  • bō luó
    . 菠萝
  • lán sè
    .蓝色
  • huáng  sè
    .黄色
  • chéng zi
    .橙子
  • quả dứa vàng
    . huáng sè bō luó
  • QUẢ SẦU RIÊNG
    liú lián
  • màu xanh lá
    . 绿色 lǜse
  • màu đen
    . 黑色 héisè
  • chéng sè
    .橙色
  • fěn sè
    .粉色
  • liúlián
    . 榴莲
  • zǐ sè
    .紫色
  • MÀU HỒNG
    fěnsè
  • quả dâu đỏ
    . hóng sè cǎo méi
  • quả táo xanh
    . lù sè  píngguǒ
  • dưa hấu xanh
    . lǜsè xīguā
  • quả chuối vàng
    . huáng sè xiāng jiāo
  • hóng sè
    .红色
  • lǜ sè
    . 绿色
  • quả quýt màu cam
    . chéng zi
  • bái sè
    .白色
  • QUẢ TÁO
    píngguǒ