Study

Mẫu câu giao tiếp

  •   0%
  •  0     0     0

  • I’m finished.
    Con đã làm xong.
  • What page are we on?
    Chúng ta đang ở trang nào?
  • I don’t understand.
    Con không hiểu.
  • Can I open/close the window?
    Con có thể mở/đóng cửa sổ không?
  • Listen carefully
    Hãy lắng nghe cẩn thận.
  • How do I do this?
    Con làm cái này như thế nào?
  • Do you understand?
    Con hiểu không?
  • I don't remember
    Con không nhớ nữa
  • Can you explain it again, please?
    Cô/thầy có thể giải thích lại được không?
  • I have a question.
    Con có một câu hỏi.
  • Can I go to the nurse?
    Con có thể đi gặp y tá không?
  • Can you help me, please?
    Cô/thầy có thể giúp con không?
  • Can I go to the bathroom?/ Can I use the restroom?
    Con có thể đi vệ sinh không?
  • Can I get a drink of water?
    Con có thể đi uống nước không?
  • Repeat after me
    Nói theo cô/thầy.
  • Be quiet
    Hãy im lặng.
  • Can I go outside?
    Con có thể đi ra ngoài không?
  • Can I borrow a pencil?
    Con có thể mượn một cây bút chì không?