Study

6C

  •   0%
  •  0     0     0

  • wardrobe
    tủ đựng quần áo
  • Between
    ở giữa
  • strange
    kì lạ
  • next to
    bên cạnh
  • remember
    ghi nhớ
  • interview
    phỏng vấn
  • in
    bên trong
  • active
    hăng hái, năng động
  • confident
    tự tin
  • clever
    thông minh
  • under
    bên dưới
  • careful
    cẩn thận
  • calculator
    máy tính
  • friendly
    thân thiện
  • shoulder
    vai
  • in front of
    phía trước
  • swimming pool
    bể bơi
  • international
    quốc tế
  • cheek
  • shy
    xấu hổ
  • personality
    tính cách
  • crazy
    điên rồ
  • activity
    hoạt động
  • boarding school
    trường nội trú
  • creative
    sáng tạo
  • caring
    chu đáo, quan tâm
  • chest of drawers
    tủ có ngăn kéo
  • appearance
    bề ngoài
  • department store
    cửa hàng bách hoá
  • on
    bên trên
  • hard-working
    chăm chỉ
  • slim
    mảnh khảnh
  • flat
    căn hộ
  • behind
    đằng sau
  • furniture
    đồ đạc trong nhà