Study

ALH1 Unit 1 Vid Hub My City

  •   0%
  •  0     0     0

  • capital
    n., adj. thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản
  • marching band
    n ban nhạc diễu hành
  • tour
    n., v. cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo, chuyến du lịch; đi du lịch
  • basement
    n. tầng hầm
  • band
    n. ban nhạc
  • seaside
    n. bên bờ biển
  • multifunctional
    adj. đa chức năng
  • gig
    n. buổi biểu diễn
  • outlet
    (n) lối thoát; phương tiện thoả mãn (chí hướng)
  • ended up
    phr v. rốt cuộc
  • brainchild
    n. sản phẩm trí tuệ (của riêng một người)
  • harp
    n. đàn hạc
  • folk
    n. dân gian, dân tộc
  • era
    n. kỷ nguyên, thời đại
  • closeness
    n. sự gần gũi, thân mật