Study

REVIEW UNIT 1,2 - E12

  •   0%
  •  0     0     0

  • Soldier (/ˈsəʊl.dʒər/ (n)
    Lính
  • Aspire to (/əˈspaɪər tuː/ (v)
    Khao khát
  • quà lưu niệm
    Souvenir (n) = memento (n)
  • Stylish /ˈstaɪ.lɪʃ/ (adj)
    Phong cách
  • Overcome(/ˌəʊ.vəˈkʌm/ (v)
    Vượt qua
  • giữ 1 tâm trí cởi mở
    Keep an open mind (v)
  • Influential (/ˌɪn.fluˈen.ʃəl/ (adj)
    Có ảnh hưởng
  • thịt viên
    Meatball
  • ẩm thực
    cuisine
  • Genius (/ˈdʒiː.ni.əs/ (n)
    Thiên tài
  • rào cản ngôn ngữ
    language barrier
  • Adopted (əˈdɒp.tɪd - (adj)
    Được nhận nuôi
  • Devote (/dɪˈvəʊt/ (v)
    Cống hiến
  • Field hospital (/ˈfiːld ˌhɒs.pɪ.təl/ (n. phrase)
    Bệnh viện dã chiến
  • Success (/səkˈses/ (n)
    Thành công
  • Persevere (/ˌpɜː.sɪˈvɪər/ (v)
    Kiên trì
  • Cancer (/ˈkæn.sər/ (n)
    Ung thư
  • activist (ˈæktɪvɪst)
    Nhà hoạt động
  • không quen thuộc
    unfamiliar
  • fair
    hội chợ
  • bày tỏ
    express
  • Duty (/ˈdʒuː.ti/ (n)
    Nhiệm vụ
  • khía cạnh
    aspect/ respect/ facet
  • đang tăng lên
    be on the rise
  • Youth (/juːθ/ (n)
    Tuổi trẻ
  • Courageous (/kəˈreɪ.dʒəs/ (adj)
    Dũng cảm
  • Development (/dɪˈvel.əp.mənt/ (n)
    Sự phát triển
  • Battle (/ˈbæt.əl/ (n)
    Trận chiến
  • để tâm, coi trọng cái gì
    Take something seriously
  • chuỗi thức ăn
    food chain
  • Pioneer(/ˌpaɪəˈnɪər/ (n)
    Người tiên phong
  • nguồn gốc
    origin
  • Inspiring (/ɪnˈspaɪər.ɪŋ/ (adj)
    Truyền cảm hứng
  • Revolutionary (/ˌrev.əˈluː.ʃən.ər.i/ (n)
    Nhà cách mạng
  • Transform ( /trænsˈfɔːm/ (v)
    Biến đổi
  • ngược lại
    by contrast
  • cấm
    ban/ prohibit/ forbid
  • Resistance war (/rɪˈzɪs.təns wɔːr/ (n. phr)
    Kháng chiến
  • ngoại khóa
    extracurricular
  • Independent (/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ (adj)
    Độc lập
  • Legend (/ˈledʒ.ənd/ (n)
    Huyền thoại
  • Operate on (/ˈɒp.ər.eɪt ɒn/ (v)
    Phẫu thuật
  • sự nhầm lẫn, bối rối
    Confusion
  • Innovator (/ˈɪn.ə.veɪ.tər/ (n)
    Người đổi mới
  • cay
    spicy
  • phản ánh
    reflect
  • Iconic (/aɪˈkɒn.ɪk/ (adj)
    Biểu tượng
  • Blockbuster (/ˈblɒkˌbʌs.tər/ (n)
    Phim bom tấn
  • lịch sự (a)
    polite/ courteous
  • Enemy (/ˈen.ə.mi/ (n)
    Kẻ thù
  • Legacy (/ˈleɡ.ə.si/ (n)
    Di sản
  • Businessman (/ˈbɪz.nɪs.mæn/ (n)
    Doanh nhân
  • tinh thần bản sắc
    sense of identity
  • xin chữ kí
    Get one’s autograph (v)
  • Diary (/ˈdaɪə.ri/ (n)
    Nhật ký
  • Self-made (/ˌselfˈmeɪd/ (adj)
    Tự lập
  • Pass away (/pæs əˈweɪ/ (v)
    Qua đời
  • Resilient (/rɪˈzɪl.i.ənt/ (adj)
    Kiên cường
  • vượt qua
    overcome
  • Be admired for (/bi ədˈmaɪərd fɔːr/ (v. phr)
    Được ngưỡng mộ vì
  • Innovation (/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ (n)
    Sự đổi mới
  • nhờ vào
    thanks to
  • Volunteer (/ˌvɒl.ənˈtɪər/ (v)
    Tình nguyện viên
  • yếu tố
    Element
  • kéo co
    Tug of war
  • Surgeon (/ˈsɜː.dʒən/ (n)
    Bác sĩ phẫu thuật
  • Visionary (/ˈvɪʒ.ən.ər.i/ (n)
    Người nhìn xa trông rộng
  • Impressive (/ɪmˈpres.ɪv/ (adj)
    Ấn tượng
  • (/æmˈbɪʃ.əs/ - adjective)
    Tham vọng
  • Determination (/dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ (n)
    Sự quyết tâm
  • Drop out (/drɒpt aʊt/ (v. phr)
    Bỏ học
  • National hero (/ˈnæʃ.ən.əl ˈhɪə.rəʊ/ (n. phr)
    Anh hùng dân tộc
  • Endure (/ɪnˈdjʊər/ (v)
    Chịu đựng
  • nướng
    grill
  • Medicine (/ˈmed.ɪ.sən/ (n)
    Thuốc
  • Military (/ˈmɪl.ɪ.tər.i/ (adj)
    Quân đội
  • Account (/əˈkaʊnt/ - (n)
    Tường thuật
  • animation (/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/ -(n)
    Hoạt hình
  • người xin việc
    Applicant (n) = candidate (n)
  • đa dạng, nhiều ...
    A wide range of = a variety of
  • thời tiết
    climate
  • hợp pháp (a)
    legal (a)
  • Cutting-edge (/ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/ (adj)
    Tiên tiến
  • Humanitarian (/hjuːˌmæn.ɪˈteə.ri.ən/ (n)
    Nhà nhân đạo
  • ngày càng trở nên phổ biến
    gain (in) popularity
  • Renowned (/rɪˈnaʊnd/ (adj)
    Nổi tiếng
  • chú ý đến
    pay/ draw attention to
  • achievement (əˈtʃiːv.mənt)
    Thành tựu
  • Philanthropist (/fɪˈlæn.θrə.pɪst/ (n)
    Nhà từ thiện