Study

Up2 Unit 1-8

  •   0%
  •  0     0     0

  • Sing
    Hát
  • Twenty
    Hai mươi
  • Taste
    Nếm
  • Two o'clock
    Hai giờ
  • Coat
    Áo khoác
  • Read
    Đọc
  • Fifteen
    Mười lăm
  • Tired
    Mệt mỏi
  • In front of
    Phía trước
  • Firefighter
    Lính cứu hỏa
  • Spell
    Đánh vần
  • Read
    Đọc
  • Soup
    Súp
  • Science
    Khoa học
  • See
    Nhìn
  • Come home
    Về nhà
  • Firefighter
    Lính cứu hỏa
  • Dance class
    Lớp học nhảy
  • Social studies
    Nghiên cứu xã hội
  • Seventeen
    Mười bảy
  • Karate class
    Lớp học karate
  • Orange
    Cam
  • Go to bed
    Đi ngủ
  • Milk
    Sữa
  • Butter
  • Behind
    Phía sau
  • Come to the board
    Lên bảng
  • French fries
    Khoai tây chiên
  • Thirteen
    Mười ba
  • Science
    Khoa học
  • Thirsty
    Khát
  • Wake up
    Thức dậy
  • One fifteen
    Một giờ mười lăm
  • Sleep
    Ngủ
  • Dance class
    Lớp học nhảy
  • Dinner
    Bữa tối
  • Restaurant
    Nhà hàng
  • Night
    Ban đêm
  • Ninety
    Chín mươi
  • Watch TV
    Xem TV
  • Bus driver
    Tài xế xe buýt
  • Ninety
    Chín mươi
  • Read
    Đọc
  • Computer
    Máy tính
  • Student
    Học sinh
  • Hear
    Nghe
  • Table
    Bàn
  • Hear
    Nghe
  • Cook
    Đầu bếp
  • Wake up
    Thức dậy
  • Morning
    Buổi sáng
  • Open your book
    Mở sách ra
  • Hospital
    Bệnh viện
  • Hungry
    Đói
  • Brazil
    Brazil
  • Bookshelf
    Giá sách
  • Lunch
    Bữa trưa
  • Tired
    Mệt mỏi
  • Home
    Nhà
  • Pants
    Quần dài
  • Snack
    Bữa ăn nhẹ
  • Nineteen
    Mười chín
  • Read
    Đọc
  • Student
    Học sinh
  • Bus driver
    Tài xế xe buýt
  • Music
    Âm nhạc
  • Go to school
    Đi học
  • Sixteen
    Mười sáu
  • Twenty
    five
    Hai mươi lăm
  • Swimming class
    Lớp học bơi
  • Yogurt
    Sữa chua
  • Shoes
    Giày
  • T
    shirt
    Áo phông
  • Banana
    Chuối
  • Play
    Chơi
  • One fifteen
    Một giờ mười lăm
  • Breakfast
    Bữa sáng
  • Shirt
    Áo sơ mi
  • Sad
    Buồn
  • Eighty
    Tám mươi
  • Nineteen
    Mười chín
  • Bed
    Giường
  • Milk
    Sữa
  • Sick
    Ốm
  • Forty
    Bốn mươi
  • Hat
  • Write
    Viết
  • Draw
    Vẽ
  • Snack
    Bữa ăn nhẹ
  • Egypt
    Ai Cập
  • Music
    Âm nhạc
  • See
    Nhìn
  • Sneakers
    Giày thể thao
  • Sixty
    Sáu mươi
  • Dance
    Nhảy
  • Lunch
    Bữa trưa
  • Bored
    Chán
  • Listen to music
    Nghe nhạc
  • Police officer
    Cảnh sát
  • Watch TV
    Xem TV
  • Spell
    Đánh vần
  • Hospital
    Bệnh viện
  • Cold
    Lạnh
  • Play
    Chơi
  • Brazil
    Brazil
  • Art
    Nghệ thuật
  • Draw
    Vẽ
  • Cheese
    Phô mai
  • Sneakers
    Giày thể thao
  • Evening
    Buổi tối
  • Apple
    Táo
  • Shirt
    Áo sơ mi
  • Touch
    Chạm
  • Hot
    Nóng
  • Social studies
    Nghiên cứu xã hội
  • Bedroom
    Phòng ngủ
  • Twenty
    five
    Hai mươi lăm
  • One thirty
    Một giờ ba mươi
  • Banana
    Chuối
  • Home
    Nhà
  • School
    Trường học
  • Shorts
    Quần ngắn
  • One o'clock
    Một giờ
  • Teacher
    Giáo viên
  • Living room
    Phòng khách
  • Sleep
    Ngủ
  • Seventeen
    Mười bảy
  • Clock
    Đồng hồ
  • Math
    Toán
  • Hot
    Nóng
  • Hungry
    Đói
  • Breakfast
    Bữa sáng
  • Sofa
    Ghế sofa
  • Excited
    Hào hứng
  • Bedroom
    Phòng ngủ
  • Excited
    Hào hứng
  • Cold
    Lạnh
  • Kitchen
    Bếp
  • Salad
    Rau trộn
  • Butter
  • Afternoon
    Buổi chiều
  • Karate class
    Lớp học karate
  • Play the guitar
    Chơi đàn guitar
  • Table
    Bàn
  • Teacher
    Giáo viên
  • Morning
    Buổi sáng
  • Eat
    Ăn
  • Coat
    Áo khoác
  • Eighteen
    Mười tám
  • Go to bed
    Đi ngủ
  • Bed
    Giường
  • Go to school
    Đi học
  • One o'clock
    Một giờ
  • Soccer player
    Cầu thủ bóng đá
  • Cook
    Đầu bếp
  • Pilot
    Phi công
  • French fries
    Khoai tây chiên
  • Eggs
    Trứng
  • English class
    Lớp học tiếng Anh
  • Pants
    Quần dài
  • Bathroom
    Phòng tắm
  • One forty
    Một giờ bốn lăm
    five
  • Math
    Toán
  • Talk
    Nói chuyện
  • Seventy
    Bảy mươi
  • Happy
    Vui vẻ
  • Dress
    Váy đầm
  • Thirteen
    Mười ba
  • Drink
    Uống
  • Listen to music
    Nghe nhạc
  • Taste
    Nếm
  • Sweater
    Áo len
  • Bathroom
    Phòng tắm
  • One forty
    five
    Một giờ bốn lăm
  • Zero
    Không
  • Two o'clock
    Hai giờ
  • Skirt
    Váy
  • Pilot
    Phi công
  • School
    Trường học
  • Fifty
    Năm mươi
  • Sing
    Hát
  • Swimming class
    Lớp học bơi
  • Night
    Ban đêm
  • Apple
    Táo
  • Fourteen
    Mười bốn
  • Afternoon
    Buổi chiều
  • T
    Áo phông
    shirt
  • Sweater
    Áo len
  • Kitchen
    Bếp
  • Shorts
    Quần ngắn
  • One thirty
    Một giờ ba mươi
  • Canada
    Canada
  • Next to
    Bên cạnh
  • Art
    Nghệ thuật
  • Write
    Viết
  • Eighteen
    Mười tám
  • Socks
    Tất
  • Cheese
    Phô mai
  • Next to
    Bên cạnh
  • Smell
    Ngửi
  • Clock
    Đồng hồ
  • Peach
    Đào
  • Steak
    Bít tết
  • Seventy
    Bảy mươi
  • Fifty
    Năm mươi
  • Nurse
    Y tá
  • Evening
    Buổi tối
  • South Korea
    Hàn Quốc
  • Police officer
    Cảnh sát
  • Thirty
    Ba mươi
  • Write
    Viết
  • Write
    Viết
  • South Korea
    Hàn Quốc
  • Talk
    Nói chuyện
  • Egypt
    Ai Cập
  • Come home
    Về nhà
  • Close your book
    Đóng sách lại
  • Open your book
    Mở sách ra
  • Canada
    Canada
  • Steak
    Bít tết
  • Soup
    Súp
  • Socks
    Tất
  • P.E.
    Thể dục
  • Sofa
    Ghế sofa
  • Sad
    Buồn
  • Sixty
    Sáu mươi
  • English class
    Lớp học tiếng Anh
  • Computer
    Máy tính
  • Do homework
    Làm bài tập về nhà
  • Drink
    Uống
  • One hundred
    Một trăm
  • Skirt
    Váy
  • Restaurant
    Nhà hàng
  • Bookshelf
    Giá sách
  • Dinner
    Bữa tối
  • Shoes
    Giày
  • Boots
    Ủng
  • P.E.
    Thể dục
  • Thirsty
    Khát
  • Twenty
    Hai mươi
  • Salad
    Rau trộn
  • Bored
    Chán
  • Peach
    Đào
  • Doctor
    Bác sĩ
  • Hat
  • Close your book
    Đóng sách lại
  • Do homework
    Làm bài tập về nhà
  • Sixteen
    Mười sáu
  • Play the guitar
    Chơi đàn guitar
  • Cap
    Mũ lưỡi trai
  • Dress
    Váy đầm
  • Thirty
    Ba mươi
  • Behind
    Phía sau
  • Living room
    Phòng khách
  • Smell
    Ngửi
  • Spaghetti
    Mì Ý
  • Doctor
    Bác sĩ
  • Cap
    Mũ lưỡi trai
  • Eat
    Ăn
  • Fourteen
    Mười bốn
  • Eggs
    Trứng
  • Happy
    Vui vẻ
  • Touch
    Chạm
  • Fifteen
    Mười lăm
  • Sick
    Ốm
  • Forty
    Bốn mươi
  • Boots
    Ủng
  • One hundred
    Một trăm
  • Dance
    Nhảy
  • Come to the board
    Lên bảng
  • Eighty
    Tám mươi
  • Nurse
    Y tá
  • Spaghetti
    Mì Ý
  • Zero
    Không
  • Yogurt
    Sữa chua
  • In front of
    Phía trước
  • Soccer player
    Cầu thủ bóng đá
  • Orange
    Cam