Study

Basic Verbs - Part 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • show
    cho thấy
  • make
    làm
  • let
    để
  • sleep
    ngủ
  • learn
    học
  • seem
    có vẻ
  • see
    nhìn, nhìn thấy
  • laugh
    cười lớn
  • move
    di chuyển
  • play
    chơi
  • run
    chạy
  • read
    đọc
  • meet
    gặp
  • send
    gửi
  • sing
    hát
  • look
    nhìn
  • sell
    bán
  • live
    sống
  • sit
    ngồi
  • need
    cần
  • leave
    ra về, bỏ đi
  • say
    nói
  • like
    thích
  • put
    đặt