Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
15 Prüfungsübungen , 4
0
%
0
0
0
Back
Restart
gewissermaßen
bằng cách nào đó
Oops!
Okay!
das Studium abschließen
hoàn thành chương trình học
Oops!
Okay!
der Feind
kẻ thù
Oops!
Okay!
die Reihe
hàng
Oops!
Okay!
die Haut
làn da
Oops!
Okay!
einmalig
duy nhất
Oops!
Okay!
viel Kraft kosten
tốn sức
Oops!
Okay!
eindeutig
rõ ràng
Oops!
Okay!
fauchen
rít lên
Oops!
Okay!
das Personal
nhân viên, nhân sự
Oops!
Okay!
sich auf jemanden einlassen
liên lạc
Oops!
Okay!
gewiss
chắc chắn
Oops!
Okay!
evolutionär
tiến hóa
Oops!
Okay!
feststellen
khẳng định
Oops!
Okay!
je nach Verfassung
tùy theo thể trạng
Oops!
Okay!
zulassen
cho phép
Oops!
Okay!
der Block
nhóm
Oops!
Okay!
sträuben
xù lông
Oops!
Okay!
kürzlich
gần đây
Oops!
Okay!
in etwas bestehen
có nội dung là
Oops!
Okay!
schreien
hét
Oops!
Okay!
sich etwas vorstellen
tưởng tượng
Oops!
Okay!
beweisen
chứng minh
Oops!
Okay!
der Geruch
mùi hương
Oops!
Okay!
landesweit
toàn quốc
Oops!
Okay!
schwitzen
toát mồ hôi
Oops!
Okay!
der Käfig
chuồng
Oops!
Okay!
anregen
kích thích
Oops!
Okay!
aufstellen
dựng
Oops!
Okay!
rechtzeitig
kịp thời, đúng lúc
Oops!
Okay!
erwachsen
lớn lên
Oops!
Okay!
der Druck
áp lực
Oops!
Okay!
überlegen
cân nhắc
Oops!
Okay!
wegen
bởi vì
Oops!
Okay!
die Einsamkeit
sự cô đơn
Oops!
Okay!
das Einzelkind
con một
Oops!
Okay!
erstaunen
ngạc nhiên
Oops!
Okay!
sich mit jemandem verstehen
có mối quan hệ tốt
Oops!
Okay!
zahlreich
vô số
Oops!
Okay!
vorsehen
dự tính
Oops!
Okay!
das Zeug
nhân chứng
Oops!
Okay!
zurückrufen
gọi lại
Oops!
Okay!
die Feuerstelle
mồi lửa
Oops!
Okay!
Wissen aufnehmen
tiếp thu kiến thức
Oops!
Okay!
vernünftig
hợp lý
Oops!
Okay!
Wahnsinn
điên rồ
Oops!
Okay!
reif
chín chắn
Oops!
Okay!
zweifeln
nghi ngờ
Oops!
Okay!
umkippen
lật ngược
Oops!
Okay!
gucken
xem
Oops!
Okay!
Feuer machen
đốt lửa
Oops!
Okay!
gegen 8 Uhr
khoảng 8h
Oops!
Okay!
endlos
vô tận
Oops!
Okay!
das Empfangszelt
lều đón tiếp
Oops!
Okay!
sich etwas leisten
có thể chi trả
Oops!
Okay!
die Pflege
sự chăm sóc
Oops!
Okay!
sich Sorgen machen
lo lắng
Oops!
Okay!
anfassen/ berühren
sờ, chạm
Oops!
Okay!
der Kreislauf
hệ tuần hoàn
Oops!
Okay!
das Verhalten
hành vi
Oops!
Okay!
erläutern
giải thích
Oops!
Okay!
sich niederschlagen in etwas
thể hiện qua
Oops!
Okay!
der Einlass
sự cho vào
Oops!
Okay!
jemandem die Hand geben
bắt tay
Oops!
Okay!
weder .... noch
không ... không
Oops!
Okay!
bewilligt bekommen
nhận được tán thành
Oops!
Okay!
die Stimmung
bầu không khí
Oops!
Okay!
eine Einheit bilden
tạo thành khối thống nhất
Oops!
Okay!
die Auseinandersetzung
sự xung đột
Oops!
Okay!
verpflichtet sein
có trách nhiệm
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies