Study

Basic Verbs

  •   0%
  •  0     0     0

  • eat
    ăn
  • cook
    nấu
  • get
    nhận
  • help
    giúp đỡ
  • keep
    giữ / tiếp tục
  • hear
    nghe
  • find
    tìm, tìm kiếm
  • feel
    cảm thấy, cảm giác như
  • give
    cho, đưa
  • ask
    hỏi
  • do
    làm
  • become
    trở thành
  • cry
    khóc
  • know
    biết
  • bring
    mang theo
  • believe
    tin tưởng
  • buy
    mua
  • break
    làm vỡ
  • go
    đi
  • call
    gọi (điện thoại)
  • drive
    lái xe (ô tô)
  • come
    đến, đi đến
  • drink
    uống
  • begin
    bắt đầu