Study

Harmonize 1 - Unit 1: My friends

  •   0%
  •  0     0     0

  • mắt kính
    glasses
  • tốt bụng
    kind
  • thú vị
    interesting
  • thân thiện
    friendly
  • chiều cao trung bình
    medium height
  • vàng hoe
    fair
  • ốm
    slim
  • niềng răng
    braces
  • thẳng
    straight
  • râu
    beard
  • ria mép
    moustache
  • cao
    tall
  • dài
    long
  • xoăn
    curly
  • ngắn
    short
  • vui vẻ, hài hước
    funny
  • tối màu
    dark
  • sáng tạo
    creative
  • tàng nhan
    freckles