Study

Prepare 2 - Unit 11

  •   0%
  •  0     0     0

  • (n) chân gà, đùi gà
    chicken legs
  • (n) trứng tráng / trứng cuộn
    omelette
  • (n) phở, bún, miến
    noodles
  • (n) thịt nướng
    grilled meat
  • (n) nước khoáng
    mineral water
  • (n) hải sản
    seafood
  • (n) khoai tây chiên
    chips
  • (n) bánh kếp, bánh xèo
    pancake
  • (n) rau trộn
    salad
  • (n) quả ớt
    chilli
  • (n) kem
    cream
  • (n) hành phi, hành chiên
    fried onion
  • (n) đồ uống có ga
    soft drinks
  • (n) cà ri
    curry
  • (n) nấm
    mushroom
  • (n) rau củ tươi
    fresh vegetables
  • (n) bánh hamburger
    burger
  • (n) nước chanh
    lemonade
  • (n) kẹo, đồ ngọt
    sweet
  • (n) dâu tây
    strawberry
  • (n) nước coca
    cola
  • (n) quả nho
    grapes
  • (n) mì ý với nước sốt cà chua
    pasta with tomato sauce