Study

UNIT 6: A FUNNY MONKEY

  •   0%
  •  0     0     0

  • Nhìn kìa. Con khỉ lấy bánh của bạn
    Look! The monkey is taking your sandwich!
  • Những con lạc đà đang làm gì vậy?
    what are the camels doing?
  • Đúng thế! chúng rất vui vẻ
    Yes, I am. They're funny
  • Có phải những con chim cánh cụt đang bơi không?
    are the penguins swimming?
  • Có phải anh ấy đang lướt ván không?
    Is he surfing?
  • Nó thích bạn.
    It likes you
  • Lại đây
    come here
  • Chờ chút. Tôi đang xem chú khỉ vui nhộn này
    Wait! I'm watching this funny monkey
  • Max, tôi không nhìn thấy. Bạn đang xem khỉ phải không?
    Max, I can't see! Are you watching the monkeys?
  • Đó là bánh sandwich của tôi
    That's my sandwich!
  • Có phải những con thằn lằn đang leo cây không?
    are the lizards climbing a tree?
  • Những con ngựa vằn đang nhìn tôi
    The zebras are looking at me
  • có phải mẹ bạn đang đi mua sắm không?
    Is your mom shopping?
  • Không. nó đang lấy sách và cặp của tôi
    No, it isn't. It's taking my book and my bag
  • Tôi không thể nhìn. Con khỉ nó ăn bánh sandwich không?
    I can't see. Is the monkey eating the sandwich?
  • Tôi thích chim cánh cụt
    I like the penguins
  • Có phải cô ấy đang đi bộ không?
    Is she walking?
  • Nhìn kìa! Con khỉ đang đưa đồ của chúng tôi cho Holly
    Look! The monkey is giving our things to Holly
  • có phải họ đang trèo cây phải không ?
    Are they climbing a tree?