Study

my vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • cabbage
    bắp cải
  • fish
  • omelet
    bánh trứng
  • tủ quần áo
    closet
  • pepper
    ớt chuông
  • trung tâm mua sắm
    mall
  • lạnh lẽo
    cold
  • onion
    hành tây
  • tiền lẻ
    change
  • cửa hàng tiện lợi
    convenience store
  • xe đẩy
    shopping cart
  • khách hàng
    customer
  • tomato
    cà chua
  • mùa hè
    summer
  • nhân viên thu ngân
    checker
  • bưu điện
    post office
  • tiệm thuốc
    drugstore
  • siêu thị
    supermarket
  • thịt
    meat
  • công viên
    park
  • bỏng ngô
    popcorn
  • túi nhựa
    plastic bag
  • kẹo
    candy
  • carrot
    cà rốt
  • phòng khách
    living room
  • sân
    yard
  • thuế
    tax
  • potato
    khoai tây
  • giá
    price
  • rạp chiếu phim
    movie theater
  • phòng ăn
    dining room
  • siêu thị
    supermarket
  • smoothie
    sinh tố
  • sữa lắc
    milkshake
  • orange
    cam
  • mùa đông
    snowy
  • sa la trộn trái cây
    fruit salad
  • trái cây
    fruit
  • quầy thu ngân
    checkout counter
  • quản lý
    manager
  • rau củ
    vegetables
  • thức uống
    drink/beverage