Study

A1 Adjectives

  •   0%
  •  0     0     0

  • nice
    đẹp
  • little
    nhỏ
  • fast
    nhanh
  • poor
    nghèo
  • short
    ngắn
  • young
    trẻ
  • expensive
    đắt
  • cheap
    rẻ
  • early
    sớm
  • quick
    nhanh
  • hungry
    đói
  • easy
    dễ
  • new
    mới
  • dry
    khô
  • different
    khác
  • strong
    mạnh
  • right
    đúng
  • white
    trắng
  • great
    tuyệt vời
  • full
    đầy
  • tall
    cao
  • cold
    lạnh
  • old
  • sad
    buồn
  • happy
    hạnh phúc
  • safe
    an toàn
  • heavy
    nặng
  • tired
    mệt mỏi
  • black
    đen
  • empty
    trống rỗng
  • clean
    sạch
  • hard
    cứng
  • big
    lớn
  • rich
    giàu
  • ready
    sẵn sàng
  • small
    nhỏ
  • good
    tốt
  • friendly
    thân thiện
  • weak
    yếu
  • long
    dài
  • important
    quan trọng
  • hot
    nóng
  • kind
    tốt bụng
  • bright
    sáng
  • wrong
    sai
  • late
    muộn
  • angry
    tức giận
  • beautiful
    đẹp
  • warm
    ấm
  • wet
    ướt
  • bad
    xấu
  • blue
    xanh dương
  • ugly
    xấu
  • thirsty
    khát
  • light
    nhẹ
  • interesting
    thú vị
  • fat
    béo
  • slow
    chậm
  • dirty
    bẩn