Study

Daily Routine

  •   0%
  •  0     0     0

  • Wake up
    Ngủ dậy / dậy
    Đi làm
    Đi ngủ
    Ăn sáng
  • Go to bed
    Ăn sáng
    Đi ngủ
    Dậy
    Ngủ dậy
  • To have dinner
    Ăn sáng
    Ăn tối
    Ăn trưa
    Ăn cơm
  • Go home
    Ăn sáng
    Ngủ dậy
    Đi về nhà
    Đi làm
  • Go to work
    Đi làm
    Ăn trưa
    Đi học
    Ăn sáng
  • To have breakfast
    Ăn tối
    Đi ngủ
    Ăn trưa
    Ăn sáng
  • To have lunch
    Ngủ dậy
    Ăn trưa
    Ăn tối
    Ăn sáng