Study

YCT3 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • 里面
    Lǐmiàn
  • 他在睡觉还是起床?
    起床
  • 上面
    Shàngmiàn
  • 请中国人的学生说
    Mời học sinh trung quốc nói
  • 房间里面有什么?
  • 这是什么?
    Shūbāo
  • 桌子上有什么
    铅笔和书
  • Mời bạn uống nước
    请你喝水
  • 他家有电视吗?
    Diànshì
  • 它可以不睡觉吗?
    不可以
  • 这是什么?
    Yǐzi
  • 他的个子怎么样?
    Ǎi
  • 它可以不睡觉吗?
    可以
  • Mời giơ tay
    请举手
  • 桌子上有什么?
    铅笔
  • Mời bạn ngồi
    Mời bạn ngồi