Study

Accidents and injuries

  •   0%
  •  0     0     0

  • Thật là thảm hoạ!
    What a disaster!
  • Nghe ghê thế!
    That sounds terrifying!
  • ngón tay bị gãy
    a broken finger
  • How does he feel?
    confused
  • ôn bài vào ngày mai
    revise tomorrow
  • vết thương
    injury
  • máu
    blood
  • té ngã (nói chung)
    fall over
  • What's the verb?
    calm down
  • vết bong gân
    a sprain
  • Thật hả? Ganh tỵ quá nha!
    Really? I'm so envious!
  • vết cắt, vết đứt
    a cut
  • vấp ngã
    trip over
  • cực kỳ tốt
    extremely good
  • Thật buồn làm sao!
    How upsetting!
  • cánh tay bị gãy
    a broken arm
  • chảy máu
    bleed
  • bị bỏng
    get burned
  • trượt té
    slip over
  • bong gân cổ tay
    sprain your wrist
  • vết thâm, vết bầm
    a bruise
  • làm đau chính mình
    injure/hurt yourself
  • vết bỏng
    a burn
  • bong gân mắt cá chân
    sprain your ankle
  • Thật hả? Thật nhẹ nhõm làm sao!
    Really? What a relief!