Study

ôn từ

  •   0%
  •  0     0     0

  • không sao đâu
    Méiguānxi
  • danh thiếp
    Míngpiàn
  • bia
    píjiǔ
  • nhanh
    快
  • bảo tàng
    bówùguǎn
  • bác tài xế
    shīfu / sījī
  • trà
    chá
  • chậm
    慢
  • đừng khách sáo
    bù kèqi
  • cafe
    kāfēi
  • no
    bǎo
  • coca
    kělè
  • Nước Việt Nam
    Yuènán
  • ngồi
    zuò
  • thời gian là vàng bạc.
    shíjiān jiùshì jīnqián
  • tổng cộng
    yīgòng
  • paipaiiii
    zàijiàn
  • sìshísì, shí shì shí. Shísì shì shísì, sìshí shì shísì.
    hãy đọc to câu vè sau
  • gần
    jìn
  • bao nhiêu tiền?
    duōshǎo qián
  • thịt gà
    jīròu
  • thầy, cô giáo
    老师
  • xa
    yuǎn
  • bạn là người nước nào?
    nǐ shì nǎ guórén?
  • đói
    è
  • không cần cảm ơn
    bùyòng xiè / bù xiè
  • mỳ sợi
    miàntiáo
  • Bạn tên là gì?
    nǐ jiào shénme míngzì?
  • hoa quả
    水果
  • sân bay
    jīchǎng
  • sprite
    Xuěbì