Study

Tiếng Anh 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • In front of
    Phía trước
  • City
    Thành phố
  • Building up a tent
    Dựng lều
  • Farmer
    Nông dân
  • Nurse
    Y tá
  • Teacher
    Giáo viên
  • Go to school
    Đi học
  • Gift shop
    Tiệm quà tặng
  • Morning
    Buổi sáng
  • Singing
    Hát
  • Wednesday
    Thứ 4
  • Playing
    Chơi
  • Cinema
    Rạp chiếu phim
  • Petshop
    Cửa hàng thú cưng
  • Crocodiles
    Cá Sấu
  • Mặt tròn
    Round face
  • Long hair
    Tóc dài
  • Cloudy
    Mây
  • Road
    Đường
  • Countryside
    Thôn quê