Study

UNIT 10: COMMUNICATION IN THE FUTURE

  •   0%
  •  0     0     0

  • technology club
    câu lạc bộ công nghệ
  • smoothly
    một cách trôi chảy
  • single-use product
    sản phẩm dùng 1 lần
  • reduce (v)
    làm giảm
  • available
    có sẵn
  • tornado
    lốc xoáy
  • pollution (n)
    sự ô nhiễm
  • affect (v)
    ảnh hưởng
  • holography
    thuật trình chiếu 3D
  • bargain
    mặc cả / trả giá
  • epidemic
    dịch bệnh
  • volunteer (v)
    tình nguyện
  • yard
    cái sân
  • high-speed
    tốc độ cao
  • speciality shop
    cửa hàng đặc sản
  • move up
    di chuyển lên
  • home-made
    làm tại nhà
  • button
    nút bấm
  • violent storm
    bão lớn (cấp 11)
  • social network
    mạng xã hội
  • emojis
    biểu tượng cảm xúc
  • damage
    làm hư hại
  • global warming (n)
    nóng lên toàn cầu
  • forehead
    trán
  • 3D contact lenses
    kính áp tròng 3D
  • littering (v)
    vứt rác bừa bãi
  • face-to-face class
    lớp học trực tiếp
  • breakout room
    phòng riêng
  • funnel of wind
    luồng gió lớn (hình phễu)
  • move down
    di chuyển xuống
  • connect
    kết nối
  • get ill
    bị ốm
  • give feedback
    đưa ra phản hồi, nhận xét
  • neighbourhood (n)
    khu vực lân cận
  • tablet
    máy tính bảng
  • hurt
    bị thương
  • scholarship
    học bổng
  • price tag
    tem giá
  • science
    khoa học
  • open-air market
    chợ trời
  • discuss (v)
    bàn luận / thảo luận
  • Exactly
    Chính xác
  • bad weather
    thời tiết xấu
  • wear (v)
    mặc
  • sell - sold - sold (v)
    bán
  • device (n)
    thiết bị
  • colourful costume
    trang phục sặc sỡ
  • brilliant
    tuyệt vời , xuất sắc
  • Hold on
    Chờ đã
  • zoom out
    thu nhỏ
  • home-grown
    trồng tại nhà
  • communication
    sự giao tiếp
  • invention
    phát minh , sáng chế
  • mark
    đánh giá, chấm điểm
  • interact with
    tương tác với
  • carrier pigeon
    bồ câu đưa tin
  • strange (a)
    kỳ lạ
  • endangered species
    loài gặp nguy hiểm
  • fortunately
    may mắn thay
  • quality (n)
    chất lượng
  • relative
    người thân
  • carbon dioxide
    khí CO2
  • adjust
    điều chỉnh
  • fair
    chợ phiên
  • suddenly
    đột nhiên
  • translation
    sự dịch thuật
  • habitat (n)
    môi trường sống
  • problem (n)
    vấn đề
  • trip
    chuyến đi
  • air (n)
    không khí
  • flood
    lũ lụt
  • webcam
    máy quay video
  • release (v)
    thải ra
  • circle
    đường tròn / hình tròn
  • technology
    công nghệ
  • zoom in
    phóng to
  • Awesome !
    tuyệt vời
  • shopaholic
    người nghiện mua sắm
  • video conference
    họp hội nghị (qua video)
  • fixed price
    giá cố định / giá niêm yết
  • pull up
    kéo lên / nhổ lên
  • voice message
    tin nhắn thoại
  • focus on
    tập trung vào
  • worried
    lo lắng
  • carbon footprint
    dấu chân carbon
  • convenience store
    cửa hàng tiện lợi
  • move toward
    tiến về phía trước
  • get tired
    mệt mỏi
  • a peace of cake
    quá dễ / quá đơn giản
  • environment (n)
    môi trường
  • turn off (v)
    tắt