Study

Business Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • unforgettable
    khó quên
  • celebratory
    vui mừng, không khí kỷ niệm.
  • success
    sự thành công
  • sentiment
    cảm xúc, tâm trạng hoặc quan điểm chủ quan
  • integrity
    chính trực
  • gratitude
    sự biết ơn
  • commence
    bắt đầu
  • bouquet
    bóa hoa
  • heartfelt
    chân thành, sâu sắc
  • partnership
    Sự cộng tác
  • distinguished
    nổi tiếng
  • esteemed
    được kính trọng, có uy tín
  • transformation
    sự thay đổi, chuyển hóa
  • applause
    tràng pháo tay
  • toast
    nâng cốc chúc mừng