Study

YCT1 ĐỒ VẬT TRONG GIA ĐÌNH

  •   0%
  •  0     0     0

  • 这是什么?
    冰箱 bīngxiāng
  • 这是什么?
    看电视 kàn diànshì
  • 这是什么?
    zhuōzi 桌子
  • 这是什么?
    吸管 xīguǎn
  • 这是什么?
    一杯奶茶 yībēi nǎichá
  • 这是什么?
    杯子 bēizi
  • 这是什么?
    diànshi 电视
  • gọi điện thoại
    打电话 dǎ diànhuà
  • 这是什么?
    电话 diànhuà
  • dùng ống hút uống trà sữa
    用吸管喝奶茶yòng xīguǎn hē nǎichá
  • dùng đũa ăn mì
    用筷子吃面条 yòng kuàizi chī miàntiáo
  • 这是什么?
    筷子 kuàizi
  • 这是什么?
    shāfā 沙发
  • 这是什么?
    椅子 yǐzi