Study

Chủ đề 15: Bài 4 uôi- ươi

  •   0%
  •  0     0     0

  • c/uỗi/on/m
    con muỗi
  • on/uối/c/s
    con suối
  • ổ/u/t/i
    tuổi
  • l/è/ưỡi/l
    lè lưỡi
  • c/uội/ơm/ng
    cơm nguội
  • ư/i/c/ờ
    cười
  • ơ/i/t/ư
    tươi
  • ố/ư/i/s/m/ờ
    số mười
  • ưỡi/ng/c/ựa
    cưỡi ngựa
  • ố/u/m/i
    muối
  • ch/ả/uối/qu
    quả chuối
  • b/úi/ưởi/m
    múi bưởi