Study

kid box 5 unit 7

  •   0%
  •  0     0     0

  • bọ cánh cứng
    Beetle
  • bảo vệ
    Protect
  • côn trùng
    Insect
  • có sọc
    Striped
  • bị tuyệt chủng
    extinct
  • đốm
    Spot
  • xả rác
    Drop the trash
  • vứt rác lên cỏ
    Put the trash on the grass
  • vứt rác vào thùng
    Put rubbish in the bin
  • dọn dẹp
    Clean up
  • cánh
    Wings
  • các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
    Endangered species