Study

A2 20.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • das Spielzeugauto
    ô tô đồ chơi
  • die Wissenschaft
    kinh tế
  • aktuell
    cập nhật, mới
  • die Erfahrung
    kinh nghiệm
  • erzählen
    kể
  • aufregend
    thú vị
  • sorgen für
    chuẩn bị, đảm nhiệm
  • vorstellen, vorgestellt
    giới thiệu
  • die Politik
    chính trị
  • übernachten
    ngủ qua đêm
  • nun
    bây giờ
  • der Promi
    ng nổi tiếng
  • die Weltkarte
    bản đồ thế giới
  • verboten sein
    cấm
  • einzig
    duy nhất
  • das Stück
    miếng, mẩu
  • sich ärgern
    tức giận
  • die Modenschau
    biểu diễn thời trang
  • die Presse
    báo chí, truyền thông
  • die Bahn
    tàu
  • die Tür
    cánh cửa