Study

12 Con Giáp

  •   0%
  •  0     0     0

  • Chicken
    Dậu (Gà)
  • Cat
    Mão (Mèo)
  • Horse
    Ngọ (Ngựa)
  • Snake
    Tỵ (Rắn)
  • Rat
    Tí (Chuột)
  • Dragon
    Thìn (Rồng)
  • Goat
    Mùi (Dê)
  • Tiger
    Dần (Hổ)
  • Dog
    Tuất (Chó)
  • Monkey
    Thân (Khỉ)
  • Buffalo
    Sửu (Trâu)
  • Pig
    Hợi (Lợn/Heo)