Study

Animal Families

  •   0%
  •  0     0     0

  • insects
    côn trùng
  • lay eggs
    Đẻ trứng
  • reptiles
    loài bò sát
  • beetles
    bọ cánh cứng
  • scales
    vảy cá
  • have warm blood
    Có máu nóng
  • feature
    đặc điểm
  • feathers
    lông vũ
  • be (am, is, are) the same
    Giống nhau
  • be (am, is, are) different (from)
    Khác biệt với
  • butterfly
    /'bʌtǝflai/: con bướm
  • hair
    n. /heə/ tóc
  • lizzard
    con thằn lằn
  • mammals
    động vật có vú
  • owl
    cú mèo
  • eggs
    những quả trứng
  • blood
    máu
  • have cold blood
    Có máu lạnh