Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Global Success 10 - Unit 4: For a better communi ...
0
%
0
0
0
Back
Restart
deliver
(v): phân phát, giao hàng
Oops!
Okay!
hardship
(n): sự khó khăn, sự gian khổ
Oops!
Okay!
endless
(adj): vô tận, không hồi kết
Oops!
Okay!
non-profit
(adj) phi lợi nhuận
Oops!
Okay!
experienced
(adj): có (giàu) kinh nghiệm
Oops!
Okay!
flood
(n): lũ lụt
Oops!
Okay!
raise money
(v): gây quỹ
Oops!
Okay!
by chance
(adv): tình cờ, vô tình
Oops!
Okay!
confidence
(n): sự tự tin
Oops!
Okay!
application
(n): sự đăng kí, sự ứng tuyển, ứng dụng
Oops!
Okay!
development
(n): sự phát triển
Oops!
Okay!
advertise
(v): quảng cáo
Oops!
Okay!
voluntary
(adj): mang tính tự nguyện
Oops!
Okay!
flooded
(adj): bị ngập lụt
Oops!
Okay!
essential
(adj): cần thiết, thiết yếu, căn bản
Oops!
Okay!
training course
(n): khóa đào tạo
Oops!
Okay!
(be) aware of
nhận thức được, ý thức được ...
Oops!
Okay!
disadvantaged
(adj): thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn
Oops!
Okay!
suffering
(n): sự đau khổ
Oops!
Okay!
boost
(v): thúc đẩy, tăng cường
Oops!
Okay!
apply
(v): đăng kí, ứng tuyển, áp dụng
Oops!
Okay!
benefit sb / sth
(v): giúp ích (có lợi) cho ai / thứ gì
Oops!
Okay!
orphanage
(n): trại mồ côi
Oops!
Okay!
charity
(n): (hội, việc) từ thiện
Oops!
Okay!
various
(adj): đa dạng (nhiều thứ, nhiều loại)
Oops!
Okay!
community
(n): cộng đồng
Oops!
Okay!
remote
(adj): từ xa, xa xôi
Oops!
Okay!
willing
(adj): sẵn lòng
Oops!
Okay!
volunteer
(n): tình nguyện viên; (v): tình nguyện, xung phong
Oops!
Okay!
variety
(n): sự đa dạng
Oops!
Okay!
gain
(v) đạt được, thu được
Oops!
Okay!
suffer
(v): chịu đựng, gánh chịu
Oops!
Okay!
donation
(n): sự quyên góp, sự hiến tặng
Oops!
Okay!
advertisement
(n): cái (sự) quảng cáo
Oops!
Okay!
facility
(n) cơ sở vật chất
Oops!
Okay!
donate
(v): quyên góp, hiến tặng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies