Study

Prepare 1 - Unit 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • bàn chân
    foot (feet)
  • tóc
    hair
  • răng
    tooth (teeth)
  • trượt patin
    skate
  • tai
    ear
  • bơi
    swim
  • nhớ
    remember
  • hát, ca hát
    sing
  • chân
    leg
  • cánh tay
    arm
  • bàn tay
    hand
  • nấu ăn
    cook
  • khuôn mặt
    face
  • chơi
    play
  • miệng
    mouth
  • đầu
    head
  • mũi
    nose
  • sơn, vẽ
    paint
  • mắt
    eye
  • chèo thuyền, bơi thuyền
    sail
  • cưỡi, đi (xe đạp, xe máy)
    ride
  • nói
    speak