Study

close up B+ unit 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • depend on
    phụ thuộc vào
  • sneeze
    hắt hơi
  • well-balanced
    khỏe mạnh cân đối
  • come down with
    mắc bệnh
  • temperature
    nhiệt độ
  • be addicted to
    nghiện điều gì
  • illness = disease = sickness
    bệnh tật
  • pick someone's brain
    hỏi (ai đó) một chút
  • allergy
    dị ứng
  • additives
    gia vị
  • treadmill
    máy chạy bộ
  • be at risk of
    có nguy cơ bị gì
  • treat (v)
    điều trị
  • injection
    sự tiêm
  • diagnose
    chẩn đoán
  • appointment
    cuộc hẹn
  • fever
    sốt
  • prescribe
    kê đơn thuốc
  • life expectancy = longevity
    tuổi thọ
  • nourishing
    đủ dinh dưỡng
  • remedy
    phương thuốc
  • contribute to
    góp phần vào
  • consumption
    sự tiêu thụ
  • take up a hobby
    bắt đầu một thói quen, sở thích
  • surgeon
    bác sĩ phẫu thuật
  • trait
    đặc điểm
  • sniffle
    sổ mũi
  • vaccinate against
    tiêm chủng
  • fast
    nhịn đói
  • runny nose
    chảy nước mũi
  • sore throat
    viêm họng
  • last but not least
    cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
  • ward
    phòng bệnh
  • as fresh as a daisy
    tràn đầy năng lượng
  • under the weather
    không khỏe
  • dementia
    chứng mất trí nhớ
  • get into shape
    Có thân hình cân đối