Study

B2 Unit 16 Vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • hob
    bếp nấu (bếp ga)
  • serve
    phục vụ
  • freezing
    lạnh rét
  • catalog
    danh mục
  • recipe
    công thức nấu ăn
  • leave out
    bỏ sót
  • stir
    khuấy
  • go/come round
    ghé thăm
  • takeaway
    mang về
  • frozen
    đông lạnh
  • fry
    chiên
  • drop in
    ghé thăm
  • roast
    nướng (không lưới)
  • vegetable
    rau cải
  • soft drink
    đồ uống không cồn
  • plate
    đĩa
  • grill
    nướng (lưới)
  • freezer
    tủ lạnh đông
  • boil
    đun sôi
  • cook
    nấu ăn
  • put off
    hoãn
  • dinner
    bữa tối
  • kettle
    ấm đun nước
  • appetite
    sự ngon miệng
  • slice
    cắt lát
  • try to
    cố gắng
  • take to
    bắt đầu ham thích say mê
  • fridge
    tủ lạnh
  • mix
    trộn
  • get on for
    tiến đến
  • go on
    tiếp tục
  • bowl
    bát
  • nutrition
    dinh dưỡng
  • dish
    món ăn
  • oven
    lò nướng
  • turn up
    đến
  • keep on
    tiếp tục
  • cuisine
    ẩm thực
  • whisk
    đánh (bằng đập)
  • lunch
    bữa trưa
  • go off
    hỏng
  • menu
    thực đơn
  • saucer
    đĩa đựng chén
  • fast food
    thức ăn nhanh
  • cutlery
    bộ đồ ăn
  • cooker
    bếp nấu
  • run out of
    hết cái gì
  • chef
    đầu bếp
  • run into
    gặp tình cờ
  • turn out
    hóa ra
  • fizzy drink
    đồ uống có ga
  • vegan
    người ăn chay tuyệt đối
  • chop
    chặt
  • vegetarian
    người ăn chay
  • grate
    nạo
  • chew
    nhai
  • kitchen
    bếp
  • teapot
    ấm đun trà
  • seasoning
    gia vị
  • bake
    nướng