Study

mua sắm _ tiếng Việt

  •   0%
  •  0     0     0

  • thẻ ngân
  • đổi
  • Jack đang làm gì?
    bán hàng
  • bạn ấy đang làm gì?
    mua
  • tiền mặt
  • giúp đỡ
  • phòng thay đồ
  • thử đồ
  • giảm giá