Study

Trung thu vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • múa ___
    múa lân
  • bánh ___ ___
    bánh trung thu
  • múa ___
    múa rồng
  • đèn ___
    đèn ông sao
  • mặt ___
    mặt trăng
  • lễ hội ___ ____
    lễ hội trung thu
  • đèn ___
    đèn lồng